drogue parachute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dù hãm, dù giảm tốc: Một loại dù nhỏ được thiết kế để tạo lực cản không khí lớn, nhằm mục đích làm giảm đáng kể tốc độ của một vật thể đang di chuyển rất nhanh trước khi nó hạ cánh hoặc trước khi một hệ thống dù lớn hơn được triển khai.
- Dù kéo, dù dẫn hướng: Một chiếc dù nhỏ có nhiệm vụ kéo và mở túi đựng dù chính, đảm bảo dù chính được triển khai một cách an toàn và có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spacecraft deployed a drogue parachute to stabilize and slow its descent. (Tàu vũ trụ triển khai một chiếc dù hãm để ổn định và làm chậm quá trình hạ cánh của nó.)
- The pilot ejected, and the drogue parachute successfully pulled out the main canopy. (Phi công phóng ghế thoát hiểm, và chiếc dù kéo đã thành công kéo dù chính ra ngoài.)
- Drogue parachutes are essential for the safe landing of high-speed test vehicles. (Dù giảm tốc là thiết yếu cho việc hạ cánh an toàn của các phương tiện thử nghiệm tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To deploy the drogue parachute": Triển khai/dùng dù hãm/dù kéo.
- The sequence commands the vehicle to deploy the drogue parachute at a specific altitude. (Trình tự lệnh yêu cầu phương tiện triển khai dù hãm ở một độ cao cụ thể.)
- "Drogue chute": Cách gọi tắt thông dụng của "drogue parachute".
- The drogue chute opened immediately after ejection. (Dù kéo mở ra ngay lập tức sau khi phóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Drogue (Danh từ): Thuật ngữ chung chỉ bất kỳ thiết bị nào được kéo hoặc thả để tạo lực cản, chẳng hạn như phao neo hoặc thiết bị ổn định trên không. Trong ngữ cảnh nhảy dù/hàng không, nó thường được hiểu là "drogue parachute".
- Pilot chute (Danh từ): Dù nhỏ, thường là dạng lò xo hoặc khí động, có chức năng tương tự "drogue parachute" trong việc kéo dù chính ra. Đôi khi hai thuật ngữ này được dùng thay thế cho nhau, nhưng "pilot chute" thường gắn liền với dù thể thao.
- Deceleration parachute (Danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác, nhấn mạnh chức năng giảm tốc. (Dù giảm tốc)
- Drag parachute (Danh từ): Từ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh việc tạo lực cản. (Dù cản)
Từ đồng nghĩa
- Decelerator parachute: Dù giảm tốc.
- Drag chute: Dù cản.
- Pilot parachute: Dù dẫn hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)
Noun
- dù dùng để giảm tốc một vật thể chuyển động nhanh
- dù nhỏ dùng để kéo dù lớn ra khỏi bọc